tiểu vương

tiểu vương

Tiểu vương cưỡi ngựa trắng đi qua quảng trường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vua của một nước nhỏ hoặc vùng lãnh thổ nhỏ: "tiểu vương" chỉ một vị vua cai trị một quốc gia hoặc lãnh địa quy mô nhỏ, thường không ảnh hưởng lớn trong chính trường quốc tế.
    • Người quyền lực tương đối trong một khu vực hạn chế: Trong ngữ cảnh hiện đại hoặc ẩn dụ, "tiểu vương" có thể chỉ một người nắm quyền kiểm soát một lĩnh vực hoặc nhóm nhỏ, nhưng không tầm ảnh hưởng rộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Tiểu vương của vương quốc nhỏ này chỉ cai trị vài nghìn dân. (Vị vua của một nước nhỏ chỉ vài nghìn người dân.)
    • Các tiểu vương thường phải triều cống cho đế quốc lớn hơn. (Các vua của các nước nhỏ thường phải nộp cống cho đế quốc lớn.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):

    • Trong công ty, anh ta tự coi mình như một tiểu vương, quyết định mọi việc trong phòng ban. (Trong công ty, anh ta tự cho mình quyền lực tuyệt đối trong phạm vi phòng ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiểu vương quốc": vương quốc nhỏ, lãnh thổ do tiểu vương cai trị.

    • Tiểu vương quốc Monaco nổi tiếng với sòng bạc du lịch. (Vương quốc nhỏ Monaco nổi tiếng với casino du lịch.)
  • "tiểu vương gia": cách gọi tôn kính dành cho một tiểu vương (thường dùng trong văn học cổ điển).

    • Tiểu vương gia đã tiếp đón sứ giả một cách trọng thị. (Vị vua nhỏ đã tiếp đón sứ giả một cách trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vương (danh từ): vua, người đứng đầu một vương quốc.

    • Vương quốc Anh một trong những nước lớn nhất thế giới. (Vương quốc Anh một trong những nước lớn nhất thế giới.)
  • Đại vương (danh từ): vua của một nước lớn, quyền lực ảnh hưởng to lớntrái nghĩa với tiểu vương.

    • Đại vương cai trị một đế chế rộng lớn. (Vị vua lớn cai trị một đế chế rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vua nhỏ: vua của một nước hoặc lãnh địa nhỏ.
  • Lãnh chúa nhỏ: người cai trị một vùng đất nhỏ trong chế độ phong kiến.
Thành ngữ liên quan
  • Như tiểu vương cai quản: chỉ cách quản lý độc đoán, chuyên quyền trong một phạm vi nhỏ.
    • Anh ta quản lý nhóm như tiểu vương cai quản, không ai được phép phản đối. (Anh ta quản lý nhóm một cách độc đoán, không ai được phép phản đối.)

Từ chứa "tiểu vương"